Từ vựng

では (deha) nghĩa là gì?

では trong tiếng Nhật nghĩa là vậy thì, thế thì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでは
Romajideha
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
では
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdeha

vậy thì, thế thì

  1. 1liên từ vậy thì, thế thì, nào, thôi thìthen; well; so
  2. 2thán từ thôi chào nhé, tôi đi đâybye then
  3. 3cụm từ ở, tại, bằng, với (trợ từ で đi kèm は)at; in; by
  4. 4cụm từ (cổ) nếu không…, trừ phi…if not ...; unless ...

Câu ví dụ

  • Vậy thì, hẹn gặp lại ngày mai.

  • Vậy thì, tôi bắt đầu đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.