Từ vựng

でも (demo) nghĩa là gì?

でも trong tiếng Nhật nghĩa là nhưng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでも
Romajidemo
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
でも
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdemo

nhưng

  1. 1liên từ nhưng, tuy vậy, thế nhưng, dù thếbut; however; though
  2. 2trợ từ (trợ từ) ngay cả, đến cảeven
  3. 3trợ từ (trợ từ) dù có… đi nữa, dẫu… thế nàohowever; no matter how; even if
  4. 4trợ từ (trợ từ) … gì đó, chẳng hạn như (uống cà phê gì đó nhé)... or something
  5. 5trợ từ (trợ từ) hoặc là… hoặc là…, chẳng… mà cũng chẳng…either ... or ...; neither ... nor ...

Câu ví dụ

  • Rẻ. Nhưng không ngon.

  • Tôi mệt. Nhưng mà rất vui.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.