Từ vựng

テキスト (tekisuto) nghĩa là gì?

テキスト trong tiếng Nhật nghĩa là giáo trình, sách giáo khoa; văn bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテキスト
Romajitekisuto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
テキスト
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtekisuto

giáo trình, sách giáo khoa; văn bản

  1. 1danh từ văn bản, phần chữtext
  2. 2danh từ sách giáo khoa, giáo trìnhtextbook

Câu ví dụ

  • Tôi quên giáo trình cho buổi học ngày mai rồi.

  • Giáo trình này hợp với người mới bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.