Từ vựng
適当 (てきとう, tekitou) nghĩa là gì?
適当 (てきとう, tekitou) trong tiếng Nhật nghĩa là thích hợp, phù hợp; qua loa, đại khái.
| Cách đọc | てきとう |
|---|---|
| Romaji | tekitou |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
適当てきとう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtekitou
thích hợp, phù hợp; qua loa, đại khái
- 1tính từ -na · danh từ thích hợp, thoả đáng, vừa phải, phù hợpsuitable; proper; appropriate
- 2tính từ -na · danh từ qua loa, cẩu thả, làm cho có, không đáng tinperfunctory; half-minded; sloppy
Câu ví dụ
彼の返事は適当でした。
Câu trả lời của anh ta rất qua loa.
野菜を適当な大きさに切ってください。
Hãy cắt rau thành kích cỡ vừa phải.