Từ vựng

ダム (damu) nghĩa là gì?

ダム trong tiếng Nhật nghĩa là đập nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダム
Romajidamu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ダム
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdamu

đập nước

  1. 1danh từ dam

Câu ví dụ

  • Sâu trong núi có một con đập lớn.

  • Mưa ít nên nước trong đập đã giảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.