Từ vựng

ダイヤモンド (daiyamondo) nghĩa là gì?

ダイヤモンド trong tiếng Nhật nghĩa là kim cương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダイヤモンド
Romajidaiyamondo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ダイヤモンド
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaiyamondo

kim cương

  1. 1danh từ kim cươngdiamond
  2. 2danh từ (bóng chày) sân trong hình thoidiamond; infield
  3. 3danh từ (bài) chất rôdiamonds (suit)

Câu ví dụ

  • Kim cương là loại đá cứng nhất thế giới.

  • Viên kim cương trên chiếc nhẫn đang lấp lánh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.