Từ vựng

せめて (semete) nghĩa là gì?

せめて trong tiếng Nhật nghĩa là ít nhất, chí ít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせめて
Romajisemete
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せめて
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsemete

ít nhất, chí ít

  1. 1trạng từ at least; at most; (even) just

Câu ví dụ

  • Ít nhất tôi mong được xin lỗi một câu.

  • Ít nhất cũng muốn uống chút nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.