Từ vựng

ステージ (suteeji) nghĩa là gì?

ステージ trong tiếng Nhật nghĩa là sân khấu; giai đoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcステージ
Romajisuteeji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ステージ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuteeji

sân khấu; giai đoạn

  1. 1danh từ sân khấu, bục diễnstage (platform)
  2. 2danh từ buổi diễn, màn trình diễnperformance; show
  3. 3danh từ giai đoạn, chặng, bướcstage (phase); part
  4. 4danh từ (trò chơi điện tử) màn chơi, cấp độstage; level

Câu ví dụ

  • Kế hoạch đang tiến sang giai đoạn tiếp theo.

  • Khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu, tiếng vỗ tay vang lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.