Từ vựng

すっきり (sukkiri) nghĩa là gì?

すっきり trong tiếng Nhật nghĩa là khoan khoái; gọn gàng; rõ ràng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすっきり
Romajisukkiri
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すっきり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsukkiri

khoan khoái; gọn gàng; rõ ràng

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) nhẹ nhõm, trút được gánh nặng, thấy thông thoáng hẳnrefreshingly; with a feeling of relief; pleasantly
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) gọn gàng, thanh thoát (dáng người, bố cục)shapely; neatly; refinedly
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) trót lọt, êm xuôi, không rắc rốicleanly; without trouble
  4. 4trạng từ · adv-to · động từ (+する) rõ ràng, mạch lạc (câu văn, lời giải thích)clearly; plainly; distinctly
  5. 5trạng từ · adv-to · động từ (+する) hoàn toàn, triệt để, sạch sẽcompletely; thoroughly

Câu ví dụ

  • Tôi dọn mặt bàn gọn gàng.

  • Tắm xong người khoan khoái hẳn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.