Từ vựng

砂 (すな, suna) nghĩa là gì?

砂 (すな, suna) trong tiếng Nhật nghĩa là cát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすな
Romajisuna
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
すな
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuna

cát

  1. 1danh từ sand; grit; fine gravel

Câu ví dụ

  • Cát đã lọt vào trong giày.

  • Bọn trẻ đang chơi với cát.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.