Từ vựng
スタンド (sutando) nghĩa là gì?
スタンド trong tiếng Nhật nghĩa là giá đỡ, quầy, khán đài.
| Cách đọc | スタンド |
|---|---|
| Romaji | sutando |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
スタンドスタンド
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsutando
giá đỡ, quầy, khán đài
- 1danh từ khán đài, dãy ghế khán giảstands; bleachers
- 2danh từ quầy, sạp (sạp báo), quầy ăn nhanhstand (e.g. newspaper stand); counter (e.g. lunch counter)
- 3danh từ giá đỡ, đế (đế cắm bút, đế lọ mực)stand (e.g. inkstand)
- 4danh từ (viết tắt) đèn bàn, đèn câydesk lamp; floor lamp; standard lamp
- 5danh từ trạm (trạm xăng)station (e.g. gas station)
Câu ví dụ
スタンドで試合を見ました。
Tôi xem trận đấu ở khán đài.
机の上にスタンドを置きます。
Tôi đặt đèn bàn lên bàn.