Từ vựng

スケート (sukeeto) nghĩa là gì?

スケート trong tiếng Nhật nghĩa là giày trượt; môn trượt băng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスケート
Romajisukeeto
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
スケート
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsukeeto

giày trượt; môn trượt băng

  1. 1danh từ · động từ (+する) skating (esp. ice); skate; skates

Câu ví dụ

  • Cứ đến mùa đông là tôi trượt băng.

  • Tôi đã mua đôi giày trượt băng mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.