Từ vựng
優れる (すぐれる, sugureru) nghĩa là gì?
優れる (すぐれる, sugureru) trong tiếng Nhật nghĩa là vượt trội, xuất sắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すぐれる |
|---|
| Romaji | sugureru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsugureru
vượt trội, xuất sắc
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to be better (than); to be superior; to surpass
Câu ví dụ
この製品は品質が優れています。
Sản phẩm này có chất lượng vượt trội.
彼は英語がとても優れています。
Anh ấy giỏi tiếng Anh vượt trội.