Từ vựng

スケジュール (sukejuuru) nghĩa là gì?

スケジュール trong tiếng Nhật nghĩa là lịch trình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスケジュール
Romajisukejuuru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
スケジュール
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsukejuuru

lịch trình

  1. 1danh từ schedule; program; calendar

Câu ví dụ

  • Hôm nay lịch của tôi kín rồi.

  • Hãy cho tôi biết lịch trình tuần sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.