Từ vựng
しゃっくり (shakkuri) nghĩa là gì?
しゃっくり trong tiếng Nhật nghĩa là nấc cụt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃっくり |
|---|
| Romaji | shakkuri |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshakkuri
nấc cụt
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hiccup; hiccough
Câu ví dụ
水を飲んだらしゃっくりが治った。
Uống nước xong thì hết nấc.
さっきからしゃっくりが止まらない。
Từ nãy tôi bị nấc mãi không dứt.