Từ vựng
サービス料 (サービスりょう, saabisuryou) nghĩa là gì?
サービス料 (サービスりょう, saabisuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phí dịch vụ.
| Cách đọc | サービスりょう |
|---|---|
| Romaji | saabisuryou |
サービス料サービスりょう
saabisuryou
phí dịch vụ
- 1phí dịch vụservice charge
Từ vựng
サービス料 (サービスりょう, saabisuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phí dịch vụ.
| Cách đọc | サービスりょう |
|---|---|
| Romaji | saabisuryou |
phí dịch vụ