Từ vựng

サンドイッチ (sandoitchi) nghĩa là gì?

サンドイッチ trong tiếng Nhật nghĩa là bánh sandwich.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサンドイッチ
Romajisandoitchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
サンドイッチ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsandoitchi

bánh sandwich

  1. 1danh từ sandwich

Câu ví dụ

  • Tôi đã ăn bánh sandwich ở công viên.

  • Buổi sáng tôi đã làm bánh sandwich cho con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.