Từ vựng

サンダル (sandaru) nghĩa là gì?

サンダル trong tiếng Nhật nghĩa là dép xăng đan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサンダル
Romajisandaru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
サンダル
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsandaru

dép xăng đan

  1. 1danh từ sandal

Câu ví dụ

  • Mùa hè tôi luôn đi dép xăng đan.

  • Đôi dép mới hơi nhỏ một chút.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.