Từ vựng
コーチ (koochi) nghĩa là gì?
コーチ trong tiếng Nhật nghĩa là huấn luyện viên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コーチ |
|---|
| Romaji | koochi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoochi
huấn luyện viên
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ huấn luyện viêncoach
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc huấn luyện, kèm cặpcoaching; training
Câu ví dụ
コーチはとても厳しいです。
Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.
コーチに練習の仕方を聞きます。
Tôi hỏi huấn luyện viên cách luyện tập.