Từ vựng

コーチ (koochi) nghĩa là gì?

コーチ trong tiếng Nhật nghĩa là huấn luyện viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコーチ
Romajikoochi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
コーチ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoochi

huấn luyện viên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ huấn luyện viêncoach
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc huấn luyện, kèm cặpcoaching; training

Câu ví dụ

  • Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.

  • Tôi hỏi huấn luyện viên cách luyện tập.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.