Từ vựng

キャンセル nghĩa là gì?

キャンセル trong tiếng Nhật nghĩa là huỷ (đặt chỗ, đăng ký).

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャンセル
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
キャンセル
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

huỷ (đặt chỗ, đăng ký)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ huỷ, huỷ bỏ (đặt chỗ, đơn hàng)cancellation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ tẩy chay, quay lưng với một người (vì phát ngôn gây phẫn nộ)cancelling (a person, e.g. for an inflammatory remark); cancel culture

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.