Từ vựng

ガソリン (gasorin) nghĩa là gì?

ガソリン trong tiếng Nhật nghĩa là xăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガソリン
Romajigasorin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ガソリン
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggasorin

xăng

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ gasoline; petrol

Câu ví dụ

  • Giá xăng đã tăng lên.

  • Xe hết xăng rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.