Từ vựng

ガソリンスタンド (gasorinsutando) nghĩa là gì?

ガソリンスタンド trong tiếng Nhật nghĩa là cây xăng, trạm xăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガソリンスタンド
Romajigasorinsutando
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ガソリンスタンド
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggasorinsutando

cây xăng, trạm xăng

  1. 1danh từ gas station; petrol station; filling station

Câu ví dụ

  • Trước nhà ga có một trạm xăng.

  • Chúng ta dừng ở cây xăng tiếp theo nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.