Từ vựng

エレベーター (erebeetaa) nghĩa là gì?

エレベーター trong tiếng Nhật nghĩa là thang máy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエレベーター
Romajierebeetaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
エレベーター
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngerebeetaa

thang máy

  1. 1danh từ thang máyelevator; lift
  2. 2danh từ (hàng không) bánh lái độ cao (trên cánh đuôi ngang máy bay)elevator

Câu ví dụ

  • Thang máy ở đằng kia.

  • Tôi đi thang máy lên tầng năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.