Từ vựng

駅 (えき, eki) nghĩa là gì?

駅 (えき, eki) trong tiếng Nhật nghĩa là ga, nhà ga.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえき
Romajieki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
えき
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeki

ga, nhà ga

GenkiGenki 10
  1. 1danh từ nhà ga, ga tàurailway station; train station
  2. 2danh từ (lịch sử) trạm dịch, trạm nghỉ dọc đường cái (Nhật thời trước)staging post on a highway (in pre-modern Japan)
  3. 3lượng từ đếm số ga tàu, bến xe buýtcounter for railway stations and bus stations

Câu ví dụ

  • Tôi đợi tàu ở ga.

  • Tôi đi bộ đến nhà ga.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.