Từ vựng

よう (you) nghĩa là gì?

よう trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu, cách, dáng vẻ; giống như.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよう
Romajiyou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
よう
N4 · ước tính theo khung JLPTyou

kiểu, cách, dáng vẻ; giống như

Câu ví dụ

  • Tôi muốn trở thành người như anh trai mình.

  • Tôi muốn nói được như người Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.