Từ vựng

用 (よう, you) nghĩa là gì?

用 (よう, you) trong tiếng Nhật nghĩa là việc cần làm, việc bận; dùng cho ~.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよう
Romajiyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
よう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyou

việc cần làm, việc bận; dùng cho ~

  1. 1danh từ việc, việc cần làm, việc bận, việc phải đibusiness; task; errand
  2. 2danh từ công dụng, mục đích sử dụnguse; purpose
  3. 3hậu tố (hậu tố) dùng cho…, dành cho…, làm cho…for the use of ...; used for ...; made for ...
  4. 4danh từ việc đi vệ sinh, nhu cầu cá nhâncall of nature; excretion

Câu ví dụ

  • Bạn có việc gì không?

  • Hôm nay tôi có việc nên xin về trước.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.