Từ vựng

やはり (yahari) nghĩa là gì?

やはり trong tiếng Nhật nghĩa là quả nhiên, đúng như đã nghĩ; vẫn thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやはり
Romajiyahari
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
やはり
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyahari

quả nhiên, đúng như đã nghĩ; vẫn thế

  1. 1trạng từ quả nhiên, đúng như dự đoán, y như đã nghĩas expected; sure enough; just as one thought
  2. 2trạng từ rốt cuộc thì, xét cho cùng, dù sao thìafter all (is said and done); in the end; as one would expect
  3. 3trạng từ cũng, cũng vậy, cũng thế; (phủ định) cũng khôngtoo; also; as well
  4. 4trạng từ vẫn, vẫn như trước, vẫn thếstill; as before
  5. 5trạng từ dù vậy vẫn, dẫu sao vẫn, thế mà vẫnall the same; even so; still

Câu ví dụ

  • Quả nhiên anh ấy đã không đến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.