Từ vựng

やっと (yatto) nghĩa là gì?

やっと trong tiếng Nhật nghĩa là cuối cùng thì, mãi rồi cũng; vừa vặn đủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやっと
Romajiyatto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
やっと
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyatto

cuối cùng thì, mãi rồi cũng; vừa vặn đủ

  1. 1trạng từ (tượng hình) cuối cùng cũng, mãi rồi cũngat last; finally
  2. 2trạng từ (tượng hình) vừa vặn, chật vật lắm mới, suýt soát, sát nútbarely; narrowly; just

Câu ví dụ

  • Mãi rồi tôi cũng làm xong bài tập.

  • Tôi chạy và vừa vặn kịp chuyến tàu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.