Từ vựng やせる (yaseru) nghĩa là gì? やせる trong tiếng Nhật nghĩa là gầy đi, giảm cân. Thông tin tra cứuCách đọcやせるRomajiyaseruCấp (ước tính theo khung JLPT)N4 やせるやせるN4 · ước tính theo khung JLPTyaserugầy đi, giảm cânGenkiGenki 7Câu ví dụ彼女(かのじょ)は前(まえ)よりやせましたね。Cô ấy gầy đi so với trước nhỉ.病気(びょうき)で少(すこ)しやせたようです。Có vẻ anh ấy gầy đi một chút vì bệnh.