Từ vựng

もっと (motto) nghĩa là gì?

もっと trong tiếng Nhật nghĩa là hơn nữa, nhiều hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもっと
Romajimotto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
もっと
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmotto

hơn nữa, nhiều hơn

GenkiGenki 11
  1. 1trạng từ (some) more; even more; longer

Câu ví dụ

  • Xin hãy học nhiều hơn nữa.

  • Xin hãy nói to hơn nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.