Từ vựng

もぐもぐ nghĩa là gì?

もぐもぐ trong tiếng Nhật nghĩa là nhai nhóp nhép, nhai chầm chậm (miệng đầy thức ăn); cũng chỉ lẩm bẩm không rõ lời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもぐもぐ
もぐもぐ
TOPICS

nhai nhóp nhép, nhai chầm chậm (miệng đầy thức ăn); cũng chỉ lẩm bẩm không rõ lời

Câu ví dụ

  • Em bé cho cháo vào miệng rồi nhai nhóp nhép.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.