Từ vựng

めっきり (mekkiri) nghĩa là gì?

めっきり trong tiếng Nhật nghĩa là rõ rệt, đáng kể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめっきり
Romajimekkiri
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めっきり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmekkiri

rõ rệt, đáng kể

  1. 1trạng từ · adv-to remarkably; noticeably; visibly

Câu ví dụ

  • Dạo này trời lạnh hẳn đi.

  • Ông tôi già đi trông thấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.