Từ vựng

本来 (ほんらい, honrai) nghĩa là gì?

本来 (ほんらい, honrai) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn dĩ, nguyên bản; theo lẽ thường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんらい
Romajihonrai
Từ loạitrạng từ, danh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ほんらい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghonrai

vốn dĩ, nguyên bản; theo lẽ thường

  1. 1trạng từ · danh từ · tính từ の vốn dĩ, ban đầu, nguyên thuỷoriginally; primarily
  2. 2trạng từ · danh từ · tính từ の về bản chất, tự thân nó, vốn là như vậyessentially; intrinsically; naturally
  3. 3tính từ の · danh từ đúng ra, lẽ ra phải, chính đáng, hợp lệproper; rightful; legal

Câu ví dụ

  • Vốn dĩ hôm nay lẽ ra được nghỉ.

  • Đây không phải cách dùng vốn có.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.