Từ vựng
本来 (ほんらい, honrai) nghĩa là gì?
本来 (ほんらい, honrai) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn dĩ, nguyên bản; theo lẽ thường.
| Cách đọc | ほんらい |
|---|---|
| Romaji | honrai |
| Từ loại | trạng từ, danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
本来ほんらい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghonrai
vốn dĩ, nguyên bản; theo lẽ thường
- 1trạng từ · danh từ · tính từ の vốn dĩ, ban đầu, nguyên thuỷoriginally; primarily
- 2trạng từ · danh từ · tính từ の về bản chất, tự thân nó, vốn là như vậyessentially; intrinsically; naturally
- 3tính từ の · danh từ đúng ra, lẽ ra phải, chính đáng, hợp lệproper; rightful; legal
Câu ví dụ
本来なら今日は休みのはずです。
Vốn dĩ hôm nay lẽ ra được nghỉ.
これは本来の使い方ではありません。
Đây không phải cách dùng vốn có.