Từ vựng

ぽつぽつ nghĩa là gì?

ぽつぽつ trong tiếng Nhật nghĩa là lộp độp, lác đác (hạt mưa đầu tiên); rải rác từng chút (người, đốm, việc bắt đầu).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぽつぽつ
ぽつぽつ
TOPICS

lộp độp, lác đác (hạt mưa đầu tiên); rải rác từng chút (người, đốm, việc bắt đầu)

Câu ví dụ

  • Vừa đến ga thì mưa bắt đầu rơi lộp độp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.