Từ vựng
ぽたぽた nghĩa là gì?
ぽたぽた trong tiếng Nhật nghĩa là tí tách, nhỏ giọt (nước từ vòi, mưa dột, máu, mồ hôi rơi từng giọt).
| Cách đọc | ぽたぽた |
|---|
ぽたぽたぽたぽた
TOPICS
tí tách, nhỏ giọt (nước từ vòi, mưa dột, máu, mồ hôi rơi từng giọt)
Câu ví dụ
蛇口の水がぽたぽたと落ちる音が気になって眠れない。
Tiếng nước vòi nhỏ tí tách làm tôi bận tâm đến mức không ngủ được.