Từ vựng

ほくほく nghĩa là gì?

ほくほく trong tiếng Nhật nghĩa là bở thơm ngọt, nóng bùi (khoai lang, khoai tây, hạt dẻ, bí đỏ vừa chín).

Thông tin tra cứu
Cách đọcほくほく
ほくほく
TOPICS

bở thơm ngọt, nóng bùi (khoai lang, khoai tây, hạt dẻ, bí đỏ vừa chín)

Câu ví dụ

  • Khoai lang vừa hấp xong bở bùi và ngọt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.