Từ vựng ほくほく nghĩa là gì? ほくほく trong tiếng Nhật nghĩa là bở thơm ngọt, nóng bùi (khoai lang, khoai tây, hạt dẻ, bí đỏ vừa chín). Thông tin tra cứuCách đọcほくほく ほくほくほくほくTOPICSbở thơm ngọt, nóng bùi (khoai lang, khoai tây, hạt dẻ, bí đỏ vừa chín)Câu ví dụ蒸(む)したてのさつま芋(いも)は、ほくほくして甘(あま)い。Khoai lang vừa hấp xong bở bùi và ngọt.