Từ vựng
ぽかん (pokan) nghĩa là gì?
ぽかん trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) ngơ ngác, đờ đẫn; há hốc mồm kinh ngạc; (tượng thanh) cốp, bốp.
| Cách đọc | ぽかん |
|---|---|
| Romaji | pokan |
ぽかんぽかん
pokan
(tượng hình) ngơ ngác, đờ đẫn; há hốc mồm kinh ngạc; (tượng thanh) cốp, bốp
- 1adv-to (tượng hình) ngơ ngác, đờ đẫnvacantly; blankly; absentmindedly
- 2adv-to (tượng hình) há hốc mồm kinh ngạcopenmouthed; with one's mouth wide-open; gaping
- 3adv-to (tượng thanh) cốp, bốp — tiếng gõ hoặc đánhwith a whack; with a thump