Từ vựng

ぽかん (pokan) nghĩa là gì?

ぽかん trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) ngơ ngác, đờ đẫn; há hốc mồm kinh ngạc; (tượng thanh) cốp, bốp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぽかん
Romajipokan
ぽかん
pokan

(tượng hình) ngơ ngác, đờ đẫn; há hốc mồm kinh ngạc; (tượng thanh) cốp, bốp

  1. 1adv-to (tượng hình) ngơ ngác, đờ đẫnvacantly; blankly; absentmindedly
  2. 2adv-to (tượng hình) há hốc mồm kinh ngạcopenmouthed; with one's mouth wide-open; gaping
  3. 3adv-to (tượng thanh) cốp, bốp — tiếng gõ hoặc đánhwith a whack; with a thump

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.