Từ vựng
ふわふわ (fuwafuwa) nghĩa là gì?
ふわふわ trong tiếng Nhật nghĩa là mềm xốp, bồng bềnh.
| Cách đọc | ふわふわ |
|---|---|
| Romaji | fuwafuwa |
| Từ loại | trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
ふわふわふわふわ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuwafuwa
mềm xốp, bồng bềnh
- 1adv-to · trạng từ (tượng hình) bồng bềnh, lơ lửng, nhẹ tênh (trôi nổi trong không khí, trên mặt nước)lightly (floating, drifting, etc.); buoyantly
- 2tính từ の · tính từ -na · adv-to (tượng hình) mềm xốp, bông xốp, êm mượtsoft; fluffy; spongy
- 3adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) chông chênh, hời hợt, nhẹ dạ, thiếu chín chắnunsteadily; flightily; fickly
Câu ví dụ
このパンはふわふわだ。
Cái bánh mì này mềm xốp.
雲がふわふわ浮かんでいる。
Mây trôi bồng bềnh trên trời.