Từ vựng

ひんやり nghĩa là gì?

ひんやり trong tiếng Nhật nghĩa là mát lạnh, se se lạnh (không khí, kim loại, nước suối, bàn tay lạnh).

Thông tin tra cứu
Cách đọcひんやり
ひんやり
TOPICS

mát lạnh, se se lạnh (không khí, kim loại, nước suối, bàn tay lạnh)

Câu ví dụ

  • Vừa bước xuống tầng hầm, hơi không khí mát lạnh chạm vào da.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.