Từ vựng
ひんやり nghĩa là gì?
ひんやり trong tiếng Nhật nghĩa là mát lạnh, se se lạnh (không khí, kim loại, nước suối, bàn tay lạnh).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひんやり |
|---|
TOPICS
mát lạnh, se se lạnh (không khí, kim loại, nước suối, bàn tay lạnh)
Câu ví dụ
地下室に入ると、ひんやりした空気が肌に触れた。
Vừa bước xuống tầng hầm, hơi không khí mát lạnh chạm vào da.