Từ vựng

ふかふか nghĩa là gì?

ふかふか trong tiếng Nhật nghĩa là dày dặn êm ái, xốp mềm (nệm, ghế sofa, bánh mì mới nướng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcふかふか
ふかふか
TOPICS

dày dặn êm ái, xốp mềm (nệm, ghế sofa, bánh mì mới nướng)

Câu ví dụ

  • Chăn nệm vừa phơi xong êm xốp, nằm rất dễ chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.