Từ vựng

はず (hazu) nghĩa là gì?

はず trong tiếng Nhật nghĩa là chắc hẳn là, lẽ ra phải (điều dự kiến).

Thông tin tra cứu
Cách đọcはず
Romajihazu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
はず
N4 · ước tính theo khung JLPThazu

chắc hẳn là, lẽ ra phải (điều dự kiến)

Câu ví dụ

  • Chắc hẳn hôm nay anh ấy sẽ đến đây.

  • Cửa hàng đó lẽ ra vẫn còn mở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.