Từ vựng

はさみ (hasami) nghĩa là gì?

はさみ trong tiếng Nhật nghĩa là kéo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはさみ
Romajihasami
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はさみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghasami

kéo

  1. 1danh từ kéo, kéo cắt, kìm cắtscissors; shears; clippers
  2. 2danh từ kìm bấm lỗ (bấm vé)hole punch

Câu ví dụ

  • Tôi cắt giấy bằng kéo.

  • Cho tôi mượn cái kéo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.