Từ vựng
ニュアンス (nyuansu) nghĩa là gì?
ニュアンス trong tiếng Nhật nghĩa là sắc thái, ý vị tinh tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ニュアンス |
|---|
| Romaji | nyuansu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuansu
sắc thái, ý vị tinh tế
- 1danh từ nuance
Câu ví dụ
二つの表現はニュアンスが違う。
Hai cách diễn đạt có sắc thái khác nhau.
言葉のニュアンスを正確に伝えたい。
Tôi muốn truyền đạt sắc thái từ ngữ chính xác.