Từ vựng

鳴る (なる, naru) nghĩa là gì?

鳴る (なる, naru) trong tiếng Nhật nghĩa là kêu, reo, vang lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなる
Romajinaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
なる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaru

kêu, reo, vang lên

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to sound; to ring; to resound

Câu ví dụ

  • Điện thoại đang reo kìa.

  • Khi chuông reo thì hãy bắt đầu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.