Từ vựng
どんより nghĩa là gì?
どんより trong tiếng Nhật nghĩa là u ám, nặng nề (trời nhiều mây xám); cũng chỉ ánh mắt, không khí đục và buồn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どんより |
|---|
TOPICS
u ám, nặng nề (trời nhiều mây xám); cũng chỉ ánh mắt, không khí đục và buồn
Câu ví dụ
朝から空がどんよりと曇っていて、今にも雨が降り出しそうだ。
Từ sáng trời đã u ám nặng nề, như sắp đổ mưa đến nơi.