Từ vựng

どんより nghĩa là gì?

どんより trong tiếng Nhật nghĩa là u ám, nặng nề (trời nhiều mây xám); cũng chỉ ánh mắt, không khí đục và buồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどんより
どんより
TOPICS

u ám, nặng nề (trời nhiều mây xám); cũng chỉ ánh mắt, không khí đục và buồn

Câu ví dụ

  • Từ sáng trời đã u ám nặng nề, như sắp đổ mưa đến nơi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.