Từ vựng
とろとろ nghĩa là gì?
とろとろ trong tiếng Nhật nghĩa là sánh mịn, tan chảy, nhừ mềm (súp đặc, trứng lòng đào, thịt hầm lâu, phô mai nóng chảy).
| Cách đọc | とろとろ |
|---|
とろとろとろとろ
TOPICS
sánh mịn, tan chảy, nhừ mềm (súp đặc, trứng lòng đào, thịt hầm lâu, phô mai nóng chảy)
Câu ví dụ
豚の角煮は三時間煮込むと、とろとろに柔らかくなる。
Thịt ba chỉ kho khi hầm ba tiếng sẽ mềm nhừ tan chảy.