Từ vựng

とろとろ nghĩa là gì?

とろとろ trong tiếng Nhật nghĩa là sánh mịn, tan chảy, nhừ mềm (súp đặc, trứng lòng đào, thịt hầm lâu, phô mai nóng chảy).

Thông tin tra cứu
Cách đọcとろとろ
とろとろ
TOPICS

sánh mịn, tan chảy, nhừ mềm (súp đặc, trứng lòng đào, thịt hầm lâu, phô mai nóng chảy)

Câu ví dụ

  • Thịt ba chỉ kho khi hầm ba tiếng sẽ mềm nhừ tan chảy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.