Từ vựng だめ (dame) nghĩa là gì? だめ trong tiếng Nhật nghĩa là không được, vô ích; hỏng rồi. Thông tin tra cứuCách đọcだめRomajidameCấp (ước tính theo khung JLPT)N4 だめだめN4 · ước tính theo khung JLPTdamekhông được, vô ích; hỏng rồiCâu ví dụこの時計(とけい)はもうだめです。Cái đồng hồ này hỏng mất rồi.ここでたばこを吸(す)ってはだめです。Không được hút thuốc ở đây.