Từ vựng

だめ (dame) nghĩa là gì?

だめ trong tiếng Nhật nghĩa là không được, vô ích; hỏng rồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだめ
Romajidame
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
だめ
N4 · ước tính theo khung JLPTdame

không được, vô ích; hỏng rồi

Câu ví dụ

  • Cái đồng hồ này hỏng mất rồi.

  • Không được hút thuốc ở đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.