Từ vựng

ため (tame) nghĩa là gì?

ため trong tiếng Nhật nghĩa là vì, để (mục đích); lợi ích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcため
Romajitame
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ため
N4 · ước tính theo khung JLPTtame

vì, để (mục đích); lợi ích

Câu ví dụ

  • Tôi làm việc mỗi ngày vì gia đình.

  • Vì kỳ thi nên tối nào tôi cũng học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.