Từ vựng

だって (datte) nghĩa là gì?

だって trong tiếng Nhật nghĩa là nhưng; bởi vì; ngay cả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだって
Romajidatte
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
だって
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdatte

nhưng; bởi vì; ngay cả

  1. 1liên từ (thông tục) tại vì, bởi vì mà, thì tại…after all; because
  2. 2liên từ (thông tục) nhưng mà, thế nhưngbut
  3. 3trợ từ ngay cả…, kể cả…, đến… cũngeven
  4. 4trợ từ cũng, cũng vậy, cả… nữatoo; as well; also
  5. 5trợ từ nghe nói là…, bảo là…, rằng thì là…they say; I hear; you mean

Câu ví dụ

  • Đến trẻ con cũng hiểu điều đó.

  • Không muốn đi. Vì lạnh mà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.