Từ vựng

たった (tatta) nghĩa là gì?

たった trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ, vỏn vẹn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたった
Romajitatta
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たった
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatta

chỉ, vỏn vẹn

  1. 1adj-f · trạng từ only; merely; but

Câu ví dụ

  • Tôi đã đi du lịch chỉ một mình.

  • Tôi chỉ có vỏn vẹn một trăm yên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.